beta test
Định nghĩa
Danh từ: - Thử nghiệm beta: một giai đoạn kiểm tra thứ hai của một sản phẩm thử nghiệm (như phần mềm máy tính) được thực hiện bởi một tổ chức bên ngoài, thường là người dùng thực tế, trước khi sản phẩm được phát hành chính thức. Mục đích là để phát hiện lỗi còn sót lại và thu thập phản hồi từ người dùng trong môi trường thực tế.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đang tiến hành thử nghiệm beta ứng dụng mới của mình với 500 tình nguyện viên.)
- (Sau thử nghiệm beta, họ đã sửa một số lỗi nghiêm trọng trước khi ra mắt chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to enter beta test": bước vào giai đoạn thử nghiệm beta.
- The software entered beta test last month. (Phần mềm đã bước vào giai đoạn thử nghiệm beta vào tháng trước.)
"to be in beta test": đang trong quá trình thử nghiệm beta.
- The product is currently in beta test and not yet available to the public. (Sản phẩm hiện đang trong thử nghiệm beta và chưa có sẵn cho công chúng.)
Biến thể và từ gần giống
Beta tester (danh từ): người thử nghiệm beta.
- Beta testers provide valuable feedback to the development team. (Người thử nghiệm beta cung cấp phản hồi quý giá cho nhóm phát triển.)
Beta version (danh từ): phiên bản beta.
- The beta version of the game has several known issues. (Phiên bản beta của trò chơi có một số vấn đề đã biết.)
Từ đồng nghĩa
- Field test: thử nghiệm thực địa (một loại thử nghiệm tương tự nhưng có thể không giới hạn ở phần mềm).
- User acceptance test (UAT): thử nghiệm chấp nhận của người dùng (một giai đoạn kiểm tra cuối cùng trước khi phát hành).
Thành ngữ liên quan
- "beta test" (động từ): thực hiện thử nghiệm beta cho một sản phẩm.
- We are beta testing the new feature with a small group of users. (Chúng tôi đang thử nghiệm beta tính năng mới với một nhóm nhỏ người dùng.)